Phân loại không chỉ là chia đồ trắng và đồ màu. Tiệm còn phải xét chất liệu, cấu trúc, mức bẩn, nhãn chăm sóc và yêu cầu khách. Một món sai nhóm có thể làm hỏng cả mẻ.
1. Bảy câu hỏi cho mỗi đơn
- Có đồ trắng, sáng, đậm hoặc dễ phai không?
- Có len, lụa, viscose, đồ co giãn hoặc phủ keo không?
- Có món yêu cầu giặt tay, giặt khô hoặc không sấy không?
- Có dầu mỡ, máu, bùn hay hóa chất đặc biệt không?
- Có khóa, móc, cúc, dây rút hoặc vật sắc không?
- Có đồ cồng kềnh chiếm lồng không?
- Khách có yêu cầu giặt riêng không?
Nếu chưa trả lời được, chưa đưa đồ vào máy.
2. Tách theo màu
Nhóm tối thiểu:
- Trắng.
- Sáng/pastel.
- Đậm.
- Đỏ, tím, denim mới hoặc đồ nghi phai.
Đồ đã giặt nhiều lần vẫn có thể phai khi dùng nhiệt hoặc hóa chất khác. Với món nghi ngờ, thử độ bền màu tại vùng kín bằng phương pháp phù hợp và ghi kết quả.
Không dùng khăn ướt chà mạnh rồi coi đó là phép thử tuyệt đối; lực chà và dung môi có thể tạo hiện tượng không giống chu trình giặt.
3. Đọc nhãn chăm sóc
Nhãn cho biết phương pháp, nhiệt độ, tẩy, sấy và là. Nếu nhãn đã mất:
- Hỏi khách về lịch sử chăm sóc.
- Xác định chất liệu nếu có thể.
- Chọn quy trình ít rủi ro.
- Ghi rõ giới hạn trước khi nhận.
Không tự diễn giải một biểu tượng không chắc chắn. Tạo bảng ký hiệu chuẩn tại khu phân loại để nhân viên tra nhanh.
4. Tách theo chất liệu và cấu trúc
Cotton và đồ thường
Có thể gom khi màu, mức bẩn và yêu cầu tương thích. Vẫn kiểm tra in, phụ kiện và độ co.
Len, lụa và viscose
Nhạy với nước, ma sát, nhiệt hoặc thay đổi kích thước. Chỉ nhận khi tiệm có chương trình và kỹ năng phù hợp.
Đồ co giãn, đồ thể thao
Nhiệt cao và hóa chất mạnh có thể ảnh hưởng sợi đàn hồi hoặc lớp chức năng.
Áo khoác, đồ nhiều lớp
Kiểm tra lớp lót, keo ép, đệm và phụ kiện. Tải kg không phản ánh đầy đủ thời gian khô.
Đồ có in, đính hoặc khóa
Lộn trái, bảo vệ phụ kiện, đóng khóa theo hướng dẫn và dùng túi lưới khi phù hợp.
5. Tách theo mức độ bẩn
Chia ít nhất:
- Bẩn nhẹ: mồ hôi, bụi thường.
- Bẩn vừa: cổ tay, cổ áo, vết thức ăn.
- Bẩn nặng: bùn, dầu mỡ, mùi mạnh.
- Có nguy cơ sinh học hoặc hóa chất: áp dụng quy trình riêng, thiết bị bảo hộ và điều kiện nhận của tiệm.
Không ghép đồ bẩn nặng với đồ chỉ cần làm mới. Mẻ bẩn nặng cần thời gian, hóa chất và số lần xả khác.
6. Kiểm tra túi và vật lạ
Nhân viên nên kiểm tra theo chính sách đã thông báo:
- Tiền, giấy, bút.
- Pin, bật lửa, thiết bị điện tử.
- Son, mỹ phẩm.
- Vít, kim, vật sắc.
- Thẻ và chìa khóa.
Đồ lấy ra phải cho vào túi nhỏ có mã đơn và ghi nhận. Không để chung trên quầy.
7. Xử lý khóa, dây và phụ kiện
- Khóa kéo: đóng hoặc bảo vệ theo loại đồ.
- Móc: cho vào túi lưới hoặc tháo khi quy trình cho phép.
- Dây rút: buộc gọn để tránh quấn.
- Cúc yếu: chụp ảnh, ghi tình trạng.
- Phụ kiện kim loại: kiểm tra khả năng gỉ hoặc va đập.
Nếu món có nguy cơ hư rõ, báo khách trước thay vì chỉ ghi một dòng miễn trách nhiệm chung.
8. Đồ nên tính theo món
Chăn, topper, thú bông, giày, áo vest và đồ nhiều lớp thường cần phân loại riêng. Tham khảo mẫu bảng giá theo kg và theo món để tránh áp giá quần áo thường.
9. Lập mã nhóm tải
Có thể dùng mã:
WHT: trắng.LGT: màu sáng.DRK: màu đậm.DEL: đồ mỏng/nhạy.HVY: đồ dày.STN: cần xử lý vết bẩn.SEP: giặt riêng.
Mã nhóm không thay mã đơn. Nếu ghép lịch, mỗi khách vẫn phải được truy vết bằng túi lưới hoặc cơ chế đã kiểm soát.
10. Phiếu phân loại
| Mục | Kết quả |
|---|---|
| Màu | |
| Chất liệu/nhãn | |
| Mức bẩn | |
| Vết cần xử lý | |
| Phụ kiện/rủi ro | |
| Giặt riêng | |
| Chương trình dự kiến | |
| Nhiệt sấy tối đa | |
| Người phân loại |
11. Khi nào từ chối hoặc xin xác nhận thêm?
- Không có phương pháp phù hợp với nhãn.
- Đồ mục, rách hoặc phụ kiện có thể bung.
- Vết bẩn không xác định có nguy cơ cho nhân viên/máy.
- Khách yêu cầu kết quả không thể cam kết.
- Món giá trị cao vượt khả năng xử lý.
Từ chối đúng lúc tốt hơn nhận rồi che giấu rủi ro.
12. Kiểm tra sau phân loại
Trước khi nạp:
- Mã đơn còn rõ.
- Không còn vật lạ.
- Màu/chất liệu tương thích.
- Vết bẩn đã ghi.
- Chương trình và hóa chất đã chọn.
- Tải không vượt giới hạn.
Đây là cổng kiểm soát cuối trước khi sai sót ảnh hưởng cả mẻ.
Kết luận
Phân loại tốt là quyết định kỹ thuật, không phải thao tác phụ. Hãy chuẩn hóa bảy câu hỏi, mã nhóm tải và quyền từ chối. Công đoạn này kết nối trực tiếp với quy trình vận hành từ nhận đến giao và quy trình khiếu nại.
Chuẩn hóa quy trình ngay trên từng đơn
Theo dõi trạng thái, ghi chú, phụ phí, thanh toán và in phiếu nhận bằng DryDesk POS.
