Một bảng giá tốt phải giúp khách hiểu nhanh, nhân viên tính đúng và chủ tiệm vẫn có lãi. Nếu chỉ ghi một mức “giặt sấy 12.000đ/kg” cho mọi loại đồ, tiệm rất dễ lỗ khi nhận chăn cồng kềnh, đồ bẩn nặng hoặc một đơn quá nhỏ phải chạy riêng máy.
Giải pháp thực tế thường không phải chọn hoàn toàn theo kg hoặc hoàn toàn theo món, mà là kết hợp:
- Quần áo thông thường tính theo kg.
- Chăn, mền, rèm, thú bông, giày và đồ đặc thù tính theo món.
- Đơn nhỏ áp dụng mức tiền tối thiểu.
- Dịch vụ gấp, giao nhận hoặc xử lý đặc biệt có phụ phí rõ ràng.
Bài viết này cung cấp mẫu bảng giá để tham khảo và điều chỉnh. Các con số không phải giá chung cho mọi khu vực. Trước khi áp dụng, hãy hoàn thành bảng tính giá vốn từng mẻ giặt và từng kg, sau đó đối chiếu với chất lượng dịch vụ và mặt bằng giá quanh cửa hàng.
1. Khi nào nên tính theo kg?
Tính theo kg phù hợp khi nhiều món đồ có quy trình xử lý tương đối giống nhau và có thể gom thành một đơn đủ tải:
- Quần áo mặc hằng ngày.
- Đồng phục thông thường.
- Khăn, ga mỏng có số lượng đều.
- Dịch vụ sấy quần áo đã giặt.
Khách dễ hiểu cách tính này: cân đồ, nhân đơn giá và cộng dịch vụ bổ sung nếu có. Tiệm cũng dễ nhập đơn, thống kê sản lượng và so sánh doanh thu trên mỗi kg.
Tuy nhiên, tính theo kg chỉ hiệu quả khi cửa hàng quy định rõ:
- Cân đồ khô hay đồ ướt.
- Có bao gồm sấy, gấp và đóng gói không.
- Đơn tối thiểu là bao nhiêu.
- Những loại đồ nào không áp dụng giá theo kg.
- Đồ cần tách riêng sẽ tính như thế nào.
Ví dụ, một đơn 1,5kg có thể vẫn chiếm một lượt máy nếu khách yêu cầu giặt riêng. Nếu chỉ thu đúng 1,5kg, tiền bán có thể không đủ bù điện, nước, hóa chất và công thao tác.
2. Khi nào nên tính theo món?
Tính theo món hợp lý khi trọng lượng không phản ánh đúng tài nguyên mà dịch vụ sử dụng.
Đồ chiếm nhiều thể tích
Chăn, mền, topper và thú bông có thể không quá nặng nhưng chiếm gần hết lồng giặt. Chúng cần nhiều thời gian sấy và làm giảm số mẻ tiệm có thể xử lý trong ngày.
Đồ cần thao tác riêng
Giày, áo dài, áo vest, đồ có phụ kiện, rèm có khoen và đồ dễ phai màu cần phân loại, xử lý hoặc đóng gói riêng. Chi phí lớn nằm ở công lao động và rủi ro, không chỉ ở số kg.
Đồ có kích thước dễ nhận biết
Khách thường dễ chấp nhận giá theo chiếc đối với chăn đơn, chăn đôi, màn, gối và rèm. Cách này cũng giúp báo giá trước khi nhận đơn thuận tiện hơn.
Nếu một loại đồ có nhiều kích cỡ, nên chia thành nhóm rõ ràng như nhỏ, vừa, lớn hoặc đơn, đôi, cỡ lớn. Tránh ghi “từ 50.000đ” mà không giải thích tiêu chí, vì nhân viên và khách có thể hiểu khác nhau.
3. Mẫu bảng giá giặt sấy theo kg
Dưới đây là mức tham khảo cho một tiệm phổ thông. Chủ tiệm cần thay bằng số liệu phù hợp với giá vốn và thị trường địa phương.
| Dịch vụ | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giặt và sấy quần áo thường | 12.000–18.000đ/kg | Gồm giặt, sấy, gấp cơ bản |
| Chỉ giặt | 8.000–12.000đ/kg | Khách tự phơi hoặc nhận đồ ướt |
| Chỉ sấy | 8.000–12.000đ/kg | Phụ thuộc độ ướt và loại vải |
| Giặt sấy đồ em bé | 18.000–25.000đ/kg | Có thể dùng hóa chất riêng |
| Giặt sấy chăn ga số lượng lớn | 15.000–22.000đ/kg | Chỉ áp dụng loại mỏng, dễ gom tải |
| Gấp và đóng gói nâng cao | cộng 2.000–4.000đ/kg | Áp dụng khi khách yêu cầu riêng |
Khoảng giá rộng vì chi phí giữa các tiệm khác nhau. Máy sấy điện, máy sấy gas, tiền thuê mặt bằng, mức lương, chất lượng hóa chất và tỷ lệ chạy đủ tải đều ảnh hưởng đến giá vốn.
Không nên lấy mức thấp nhất trong bảng để cạnh tranh nếu chưa biết một kg đồ đang tốn bao nhiêu. Hãy dùng cách tính giá dịch vụ giặt sấy để có lãi để cộng biên lợi nhuận và kiểm tra điểm hòa vốn.
4. Mẫu bảng giá giặt theo món
| Dịch vụ | Đơn giá tham khảo | Cách phân loại |
|---|---|---|
| Chăn mỏng loại đơn | 50.000–80.000đ/chiếc | Chăn hè, chăn mỏng |
| Chăn dày loại đơn | 80.000–120.000đ/chiếc | Chăn bông, chăn lông |
| Chăn đôi hoặc cỡ lớn | 100.000–180.000đ/chiếc | Tùy độ dày và kích thước |
| Mền hoặc ga giường | 30.000–70.000đ/chiếc | Tách loại mỏng và dày |
| Topper | 120.000–250.000đ/chiếc | Cần xác nhận kích thước, vật liệu |
| Gối nằm | 30.000–60.000đ/chiếc | Kiểm tra ruột gối có giặt được không |
| Thú bông nhỏ | 40.000–70.000đ/con | Kích thước dưới khoảng 40cm |
| Thú bông vừa và lớn | 80.000–200.000đ/con | Báo giá theo kích thước thực tế |
| Giày vải hoặc sneaker cơ bản | 60.000–120.000đ/đôi | Không gồm phục hồi hoặc nhuộm |
| Rèm cửa | 35.000–70.000đ/kg hoặc báo theo bộ | Tách công tháo lắp nếu có |
| Áo vest | 80.000–150.000đ/chiếc | Tùy phương pháp làm sạch |
| Áo dài | 60.000–120.000đ/bộ | Kiểm tra chất liệu và phụ kiện |
Đây là giá tham khảo, không phải cam kết rằng mọi món đều có thể giặt an toàn. Trước khi nhận, nhân viên cần xem nhãn chăm sóc, chất liệu, tình trạng cũ, vết rách, phụ kiện và độ bền màu.
Với món có rủi ro cao, hãy chụp ảnh tình trạng ban đầu và ghi chú trên đơn. Quy trình này nên kết hợp với cách kiểm soát đơn để tránh lẫn và thất thoát đồ.
5. Đặt giá đơn tối thiểu thế nào?
Đơn tối thiểu bảo vệ tiệm khi khách có ít đồ nhưng vẫn cần một quy trình nhận, phân loại, giặt, sấy, gấp và đóng gói đầy đủ.
Có hai cách phổ biến:
Cách 1: Quy định số kg tối thiểu
Ví dụ:
Giặt sấy 15.000đ/kg, tối thiểu 3kg mỗi đơn.
Khách có 2kg vẫn thanh toán tương đương 3kg, tức 45.000đ. Cách này dễ giải thích nhưng bảng giá phải ghi rõ ngay từ đầu.
Cách 2: Quy định số tiền tối thiểu
Ví dụ:
Hóa đơn giặt sấy tối thiểu 40.000đ.
Cách này linh hoạt khi đơn có nhiều dịch vụ. Khách vẫn thấy số kg thật trên phiếu, sau đó hệ thống áp dụng mức tối thiểu.
Mức tối thiểu phải được tính từ chi phí một mẻ dưới tải, không nên sao chép từ đối thủ. Nếu tiệm có thể ghép lịch an toàn và khách chấp nhận thời gian trả chậm hơn, giá tối thiểu có thể thấp hơn. Không nên ghép đồ nhiều khách nếu quy trình đánh dấu và truy vết chưa đủ chắc chắn.
6. Những phụ phí nên công khai
Phụ phí không phải cách “tính thêm sau khi nhận đồ”. Đó là giá cho phần công việc hoặc chi phí vượt khỏi quy trình tiêu chuẩn.
| Tình huống | Mức tham khảo | Điều kiện cần ghi rõ |
|---|---|---|
| Lấy nhanh trong ngày | cộng 20–50% | Tùy khả năng ưu tiên máy và nhân sự |
| Đồ bẩn nặng, nhiều dầu mỡ | cộng 20–50% | Báo trước sau khi kiểm tra |
| Xử lý vết bẩn riêng | 10.000–50.000đ/vị trí hoặc báo giá | Không cam kết sạch tuyệt đối |
| Dùng hóa chất riêng | cộng 10.000–30.000đ/đơn | Theo yêu cầu hoặc loại da nhạy cảm |
| Giặt riêng một máy | cộng theo tải tối thiểu | Không ghép với đơn khác |
| Giao nhận ngoài bán kính miễn phí | 5.000–15.000đ/km hoặc theo chuyến | Công khai bán kính tính từ cửa hàng |
| Tháo hoặc lắp rèm | Báo giá theo bộ, độ cao | Khảo sát trước nếu phức tạp |
Chỉ nên giữ những phụ phí cửa hàng thực sự dùng. Một bảng giá có quá nhiều dòng nhỏ khiến khách khó hiểu và nhân viên dễ chọn sai.
7. Ví dụ tính một hóa đơn
Khách mang tới:
- 4,2kg quần áo giặt sấy, đơn giá 15.000đ/kg.
- Một chăn đôi dày, giá 120.000đ/chiếc.
- Yêu cầu lấy nhanh quần áo trong ngày, phụ phí 30% phần quần áo.
Cách tính:
| Khoản | Thành tiền |
|---|---|
| Quần áo: 4,2kg × 15.000đ | 63.000đ |
| Phụ phí nhanh: 63.000đ × 30% | 18.900đ |
| Chăn đôi dày | 120.000đ |
| Tổng cộng | 201.900đ |
Tiệm có thể làm tròn tổng thanh toán theo quy định đã công khai, chẳng hạn 202.000đ. Trên phiếu nhận cần tách từng dịch vụ, số lượng, đơn giá và phụ phí. Không nên chỉ ghi một dòng “giặt đồ 202.000đ”, vì khi có khiếu nại sẽ khó xác định phần việc đã thỏa thuận.
8. Cách trình bày bảng giá tại cửa hàng
Bảng treo tại quầy không cần chứa mọi trường hợp. Nên ưu tiên những thông tin khách hỏi nhiều nhất:
- Giá giặt sấy quần áo theo kg.
- Số kg hoặc số tiền tối thiểu.
- Giá chăn, mền và giày phổ biến.
- Thời gian trả tiêu chuẩn.
- Phụ phí lấy nhanh và giao nhận.
- Dòng lưu ý “đồ đặc biệt được kiểm tra và báo giá trước”.
Bảng chi tiết có thể đặt tại quầy, trên website hoặc gửi qua Zalo. Giá trên các kênh phải đồng nhất. Khi thay đổi giá, cần cập nhật đồng thời và ghi ngày hiệu lực.
Tránh dùng chữ quá nhỏ hoặc ghi chú mơ hồ. Các điều kiện quan trọng như đơn tối thiểu và phụ phí nhanh phải nằm gần đơn giá chính, không nên giấu ở cuối bảng.
9. Thử bảng giá trong 30 ngày
Không cần chờ đến khi có một bảng giá “hoàn hảo”. Hãy dùng dữ liệu thật để kiểm tra theo chu kỳ 30 ngày.
Tuần 1: Cài giá và ghi dữ liệu gốc
- Nhập đúng dịch vụ theo kg và theo món.
- Ghi số kg, số mẻ, thời gian xử lý và phụ phí.
- Không giảm giá ngoài bảng mà không ghi lý do.
Tuần 2: Tìm các đơn có biên lợi nhuận thấp
Xem lại đơn nhỏ, đơn lấy nhanh, đồ dày và tuyến giao nhận xa. Kiểm tra loại nào chiếm máy hoặc công lao động nhiều hơn dự kiến.
Tuần 3: Hỏi lại nhân viên và khách
Nếu nhân viên thường xuyên phải giải thích cùng một dòng giá, cách niêm yết đang chưa rõ. Nếu khách bất ngờ khi thanh toán, cần báo giá sớm hơn thay vì chỉ sửa câu chữ.
Tuần 4: Điều chỉnh có kiểm soát
Chỉ thay một số điểm có bằng chứng:
- Tăng mức đơn tối thiểu nếu đơn nhỏ thường xuyên lỗ.
- Chuyển một loại đồ từ kg sang món nếu thể tích và thời gian biến động lớn.
- Gộp phụ phí ít dùng vào giá chính.
- Điều chỉnh thời gian trả thay vì nhận mọi đơn gấp.
Sau khi đổi giá, ghi ngày hiệu lực và giữ báo cáo trước–sau để biết thay đổi có cải thiện lợi nhuận hay không.
10. Checklist trước khi áp dụng
- Đã tính đủ điện, nước, hóa chất, nhân công, khấu hao và bảo trì.
- Đã xác định dịch vụ tính theo kg và dịch vụ tính theo món.
- Đã có giá hoặc số kg tối thiểu cho đơn nhỏ.
- Đã quy định phụ phí lấy nhanh, đồ bẩn nặng và giao nhận.
- Đã ghi rõ giá bao gồm giặt, sấy, gấp và đóng gói ở mức nào.
- Đã thống nhất cách cân đồ.
- Đã có quy trình kiểm tra và chụp tình trạng đồ đặc biệt.
- Đã nhập bảng giá vào hệ thống để nhân viên không tính tay.
- Đã niêm yết cùng một mức giá trên mọi kênh.
- Đã chọn ngày đánh giá lại sau 30 ngày.
Số lượng máy và khả năng xử lý trong giờ cao điểm cũng ảnh hưởng đến dịch vụ nhanh và thời gian trả đồ. Nếu chưa chắc cấu hình hiện tại có đủ tải, xem cách tính số máy cho tiệm 50kg, 100kg và 200kg mỗi ngày.
Kết luận
Đối với phần lớn tiệm giặt sấy, mô hình dễ vận hành nhất là quần áo tính theo kg, đồ cồng kềnh hoặc cần xử lý riêng tính theo món. Thêm một mức đơn tối thiểu và danh sách phụ phí ngắn, rõ ràng sẽ giúp bảng giá phản ánh đúng công việc thực tế.
Hãy xem các mức trong bài là điểm bắt đầu. Giá cuối cùng phải dựa trên giá vốn của chính cửa hàng, năng lực máy, chất lượng phục vụ và mức khách hàng tại khu vực sẵn sàng chi trả.
DryDesk hỗ trợ tạo dịch vụ theo kg hoặc theo món, tự động tính tiền, ghi phụ phí và in phiếu nhận rõ từng hạng mục. Việc nhập đúng dữ liệu ngay từ đầu giúp chủ tiệm đánh giá lại bảng giá sau 30 ngày bằng số liệu thay vì cảm tính.
Quản lý tiệm giặt là thông minh hơn
DryDesk POS miễn phí trọn đời cho bản offline. Tự động tính tiền, in bill và chuyển khoản QR chuẩn xác.
