Cách tính giá vốn từng mẻ giặt và từng kg chính xác

Hướng dẫn đo điện, nước, hóa chất, nhân công, khấu hao và phân bổ định phí để tính đúng giá vốn mỗi mẻ giặt sấy và mỗi kg đồ.

DD
Viết bởi DryDesk Team
2026-07-2312 phút đọc
Cách tính giá vốn từng mẻ giặt và từng kg chính xác

Nhiều tiệm lấy tiền điện nước cuối tháng chia cho số kg rồi gọi đó là giá vốn. Cách này bỏ sót nhân công, bao bì, sửa chữa, khấu hao và đặc biệt là phần công suất máy chưa được sử dụng. Kết quả là bảng giá nhìn có lãi nhưng cuối tháng không còn tiền để bảo dưỡng hoặc thay máy.

Muốn tính đúng giá vốn từng mẻ giặt và từng kg, chủ tiệm cần tách ba lớp:

  1. Chi phí phát sinh trực tiếp theo mẻ.
  2. Chi phí cố định phải phân bổ theo sản lượng.
  3. Chi phí rủi ro và công suất nhàn rỗi.

Bài viết này tập trung vào giá vốn. Sau khi có kết quả, dùng hướng dẫn tính giá bán dịch vụ giặt sấy để cộng biên lợi nhuận, rồi tham khảo mẫu bảng giá theo kg và theo món để trình bày thành các dịch vụ cụ thể.

1. Phân biệt giá vốn mẻ và giá vốn mỗi kg

Giá vốn một mẻ

Đây là tổng chi phí để hoàn thành một mẻ cụ thể:

Giá vốn mẻ = Biến phí mẻ + Định phí được phân bổ + Dự phòng rủi ro

Giá vốn mẻ hữu ích khi tiệm áp dụng giá tối thiểu cho đơn nhỏ hoặc tính dịch vụ theo món.

Giá vốn mỗi kg

Giá vốn/kg = Giá vốn mẻ / Số kg tính tiền thực tế

Điểm quan trọng là “số kg tính tiền”. Tiệm phải nhất quán cân lúc nhận, sau giặt hay sau sấy. Nếu bảng giá nói cân đồ khô nhưng dữ liệu chi phí lại dùng khối lượng đồ ướt lúc nhận, kết quả sẽ sai.

Giá vốn bình quân của cửa hàng

Giá vốn bình quân dùng để xem toàn tiệm có hiệu quả không:

Giá vốn bình quân/kg = Tổng chi phí liên quan trong kỳ / Tổng kg tính tiền trong kỳ

Con số này không thay thế giá vốn từng dịch vụ. Giặt chăn, giặt sấy quần áo, sấy riêng và giặt hấp có cấu trúc chi phí khác nhau.

2. Biến phí cần ghi cho từng mẻ

Điện

Không nên ước lượng chỉ từ công suất ghi trên tem máy. Công suất là mức tức thời, còn tiền điện phụ thuộc điện năng tiêu thụ theo thời gian.

Chi phí điện mẻ = Tổng kWh của máy giặt và máy sấy × Đơn giá điện thực trả/kWh

Đơn giá thực trả nên lấy từ hóa đơn, gồm các khoản liên quan theo biểu giá áp dụng cho cửa hàng. Nếu chưa có đồng hồ phụ cho từng máy, có thể đo một số chương trình đại diện rồi xây định mức.

Cần tách:

  • Giặt nước lạnh và giặt có gia nhiệt.
  • Quần áo thường và đồ dày.
  • Sấy đủ tải và sấy đơn nhỏ.
  • Máy mới, máy cũ hoặc máy có hiệu suất khác nhau.

Máy vắt kém làm đồ giữ nhiều nước và đẩy chi phí sang công đoạn sấy. Vì vậy nên đo cả chuỗi, không đánh giá riêng máy giặt.

Nước

Chi phí nước mẻ = Số m³ nước cấp × Đơn giá nước và phí liên quan

Một mét khối bằng 1.000 lít. Nếu máy dùng 80 lít cho một chương trình, lượng nước là 0,08m³. Đừng mặc định mọi chương trình dùng như nhau; số lần xả và tải thực tế có thể làm kết quả thay đổi.

Nếu cửa hàng dùng bơm, bồn, lọc hoặc nước nóng, cần tính thêm điện bơm, vật tư lọc và chi phí tạo nước nóng.

Hóa chất

Tính theo liều lượng thật, không chia đều giá một can theo cảm tính:

Chi phí hóa chất = Liều dùng × Giá mua trên mỗi ml hoặc gram

Ví dụ, can nước giặt 20 lít giá 900.000đ có đơn giá 45đ/ml. Một mẻ dùng 120ml thì riêng nước giặt là 5.400đ. Làm tương tự với nước xả, chất tẩy, chất khử mùi và hóa chất xử lý vết bẩn.

Nếu nhân viên thường rót quá tay, giá vốn thực sẽ cao hơn định mức. Dùng ca định lượng hoặc bơm định lượng giúp kết quả ổn định hơn.

Bao bì và vật tư tiêu hao

Bao gồm:

  • Túi đóng gói.
  • Dây rút, tem hoặc thẻ đơn.
  • Giấy in bill.
  • Găng tay.
  • Túi lưới hao mòn.
  • Vật tư vệ sinh lồng và lưới lọc.

Một món chỉ vài trăm đồng nhưng nhân với hàng nghìn đơn sẽ thành khoản đáng kể.

Nhân công trực tiếp

Không nên bỏ chi phí lao động chỉ vì chủ tiệm tự làm.

Chi phí nhân công mẻ = Tổng phút thao tác trực tiếp / 60 × Chi phí lao động mỗi giờ

Thời gian thao tác gồm nhận và phân loại, xử lý vết bẩn, nạp/dỡ máy, gấp, đóng gói và giao nhận nếu có. Không tính toàn bộ thời gian máy tự chạy như thời gian lao động trực tiếp, nhưng phải tính thời gian nhân viên thực sự xử lý.

Việc ghi công của chủ giúp biết mô hình có còn lợi nhuận khi sau này thuê người thay thế hay không.

Dự phòng bảo trì theo mẻ

Có hai cách:

  1. Trích một khoản dự phòng theo mỗi mẻ.
  2. Lấy tổng chi phí bảo trì 6–12 tháng chia cho số mẻ cùng kỳ.

Máy mới chưa phát sinh sửa chữa không có nghĩa chi phí này bằng 0. Vẫn cần dự phòng vệ sinh, thay linh kiện hao mòn và thời gian máy dừng.

3. Định phí cần phân bổ

Định phí vẫn phát sinh dù hôm đó tiệm ít khách:

  • Tiền thuê và phí mặt bằng.
  • Lương cố định, bảo hiểm và phụ cấp.
  • Khấu hao máy, cải tạo, quầy và kệ.
  • Internet, phần mềm, kế toán và ngân hàng.
  • Camera, an ninh và vệ sinh chung.
  • Chi phí marketing duy trì.
  • Lãi vay nếu dùng vốn vay.

Phân bổ theo kg

Định phí/kg = Tổng định phí tháng / Tổng kg tính tiền trong tháng

Cách này đơn giản và phù hợp với tiệm chủ yếu bán theo kg.

Phân bổ theo giờ máy

Nếu dịch vụ rất khác nhau, có thể phân bổ một phần theo giờ máy:

Định phí máy/giờ = Tổng khấu hao và chi phí sở hữu máy trong kỳ / Số giờ máy tạo doanh thu

Giặt chăn chiếm lồng lâu và cản nhiều mẻ quần áo thì phải gánh chi phí cao hơn.

Đừng dùng sản lượng mục tiêu làm mẫu số duy nhất

Nếu dự kiến 6.000kg/tháng nhưng thực tế chỉ đạt 2.500kg, định phí trên mỗi kg sẽ cao hơn rất nhiều. Hãy tính ba kịch bản:

Kịch bản Sản lượng Cách sử dụng
Thấp 50–60% mục tiêu Kiểm tra sức chịu đựng khi mới mở
Cơ sở Sản lượng có khả năng đạt Dùng để lập bảng giá
Cao Gần công suất vận hành Kiểm tra nhu cầu thêm máy, nhân sự

Sản lượng và số máy phải khớp với cách tính công suất tiệm 50kg, 100kg, 200kg/ngày.

4. Ví dụ tính một mẻ giặt sấy 8kg

Giả sử một mẻ quần áo có 8kg tính tiền. Các số dưới đây chỉ để minh họa công thức:

Khoản Chi phí mẻ
Điện giặt và sấy 12.000đ
Nước 2.000đ
Nước giặt, nước xả 6.000đ
Túi và vật tư 1.500đ
Nhân công trực tiếp 8.000đ
Dự phòng bảo trì 3.000đ
Tổng biến phí 32.500đ

Biến phí mỗi kg:

32.500đ / 8kg = 4.063đ/kg

Giả sử định phí tháng là 30 triệu đồng và sản lượng thực tế 3.000kg:

Định phí/kg = 30.000.000đ / 3.000kg = 10.000đ/kg

Giá vốn đầy đủ:

4.063đ + 10.000đ = 14.063đ/kg

Nếu chỉ tính điện, nước và hóa chất, chủ tiệm có thể nhầm rằng giá vốn khoảng 2.500đ/kg. Sau khi cộng nhân công và định phí, con số thực tế cao hơn nhiều.

5. Đơn nhỏ làm giá vốn tăng thế nào?

Vẫn dùng mẻ có biến phí 32.500đ, nếu khách chỉ có 3kg và tiệm chạy riêng:

Biến phí = 32.500đ / 3kg = 10.833đ/kg

Trong khi chạy đủ 8kg, biến phí chỉ khoảng 4.063đ/kg. Đây là lý do cần:

  • Giá đơn tối thiểu.
  • Hẹn thời gian phù hợp cho đơn nhỏ.
  • Quy trình tách đồ an toàn nếu có ghép lịch.
  • Phụ phí lấy nhanh khi phải chạy máy dưới tải.

Không nên ghép đồ của nhiều khách chỉ để giảm chi phí nếu chưa có cách phân tách và truy vết. Xem quy trình tránh lẫn và thất thoát đồ.

6. Tính riêng cho từng loại dịch vụ

Giặt sấy quần áo theo kg

Đo một số mẻ đại diện theo màu, loại vải và mức tải. Dùng số kg tính tiền làm mẫu số.

Sấy riêng

Không có nước và hóa chất giặt, nhưng điện, thời gian sấy và rủi ro chạy dưới tải có thể cao. Tách giá vốn theo loại đồ mỏng, đồ dày và mức độ ướt khi nhận.

Chăn, mền và đồ cồng kềnh

Không chỉ nhìn khối lượng. Một chiếc chăn nhẹ vẫn có thể chiếm toàn bộ thể tích lồng, kéo dài sấy và làm mất cơ hội nhận mẻ khác. Nên tính theo món, kích thước hoặc nhóm tải thay vì áp nguyên giá quần áo/kg.

Giặt hấp, giày và xử lý vết bẩn

Chi phí chính có thể nằm ở nhân công, kỹ năng, hóa chất chuyên dụng và rủi ro bồi thường. Phân bổ theo thời gian thao tác và độ khó, không dùng giá vốn bình quân quần áo.

Giao nhận

Chi phí giao nhận/đơn = Chi phí phương tiện + thời gian nhân viên + phí nền tảng hoặc đối tác

Sau đó phân bổ theo số đơn trên một tuyến. Miễn phí giao hàng phải có điều kiện về bán kính hoặc giá trị đơn để tránh biến thành khoản lỗ ẩn.

7. Bảng theo dõi tối thiểu trong 14 ngày

Trước khi chốt bảng giá, ghi dữ liệu ít nhất hai tuần:

Ngày Máy/chương trình Kg tính tiền Điện Nước Hóa chất Phút công Bao bì Ghi chú

Trong cùng kỳ, ghi thêm tổng định phí, số đơn, kg theo dịch vụ và số mẻ dưới tải. Hai tuần chưa phản ánh hết mùa vụ nhưng đủ phát hiện giả định sai lớn.

Sau một đến ba tháng, cập nhật lại định mức bằng dữ liệu thật. Máy, hóa chất, nhân sự và giá điện nước đều có thể thay đổi.

8. Năm lỗi khiến giá vốn sai

  1. Chỉ tính điện nước, không tính lương của chủ.
  2. Lấy công suất máy trên nhãn thay cho kWh đo được.
  3. Chia định phí cho sản lượng mục tiêu quá lạc quan.
  4. Dùng một giá vốn cho tất cả dịch vụ.
  5. Không tính đơn nhỏ, máy dừng và mẻ phải làm lại.

Chi phí hạ tầng như nâng điện, đường nước và thoát hơi cũng phải được khấu hao hoặc đưa vào vốn đầu tư. Có thể dùng checklist hạ tầng tiệm giặt để không bỏ sót.

9. Từ giá vốn sang giá bán

Sau khi có giá vốn đầy đủ, không đơn giản lấy giá vốn cộng một tỷ lệ cố định. Giá bán còn phụ thuộc:

  • Mức lợi nhuận mục tiêu.
  • Giá trị khách nhận được.
  • Giá tối thiểu của đơn.
  • Mức độ gấp và rủi ro.
  • Thị trường trong bán kính phục vụ.
  • Thuế và khuyến mãi.

Đọc tiếp cách tính giá dịch vụ giặt sấy để có lãi để chọn biên lợi nhuận, hoặc xem ngay mẫu bảng giá giặt sấy tham khảo nếu bạn đã có giá vốn.

DryDesk cho phép thiết lập dịch vụ theo kg hoặc theo món, ghi nhận chi phí và theo dõi doanh thu. Dữ liệu đơn hàng nhất quán giúp chủ tiệm so sánh giá vốn dự kiến với kết quả vận hành thực tế.

Kết luận

Giá vốn chính xác phải gồm biến phí, định phí và dự phòng rủi ro. Hãy đo theo từng chương trình, dùng sản lượng thực làm mẫu số và tính riêng cho các dịch vụ có thời gian hoặc thể tích khác nhau.

Đừng đợi cuối tháng mới kiểm tra. Một bảng theo dõi 14 ngày đã đủ để biết tiệm đang sai ở định mức hóa chất, tải máy, nhân công hay công suất nhàn rỗi.

#giá vốn giặt sấy#chi phí mỗi mẻ giặt#định giá tiệm giặt#điện nước hóa chất#lợi nhuận
✨ Phần mềm POS Giặt Sấy

Quản lý tiệm giặt là thông minh hơn

DryDesk POS miễn phí trọn đời cho bản offline. Tự động tính tiền, in bill và chuyển khoản QR chuẩn xác.